"tích cực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tích cực" trong tiếng Trung là 积极, đọc là jī jí.
积极 nghĩa là gì?
积极 (jī jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tích cực".
积极 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 积极 ngay trên trang này.
Đặt câu với 积极 như thế nào?
Ví dụ: 她在工作中很积极。 (Cô ấy rất tích cực trong công việc.); 大家应该更积极。 (Mọi người nên tích cực hơn.).