YiWordsYiWords

tích cực

tính từ tiếng Trung
积极 tích cực

Cụm từ thường dùng

cān
tích cực tham gia
xué
tích cực học tập

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōnghěn
Cô ấy rất tích cực trong công việc.
大家dà jiā应该yīng gāigèng积极jī jí
Mọi người nên tích cực hơn.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"tích cực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tích cực" trong tiếng Trung là 积极, đọc là jī jí.
积极 nghĩa là gì?
积极 (jī jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tích cực".
积极 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 积极 ngay trên trang này.
Đặt câu với 积极 như thế nào?
Ví dụ: 她在工作中很积极。 (Cô ấy rất tích cực trong công việc.); 大家应该更积极。 (Mọi người nên tích cực hơn.).

Muốn nhớ "积极" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí