YiWordsYiWords

Cùng cách viết:纪录记录

ghi chép

động từ tiếng Trung
记录 ghi chép

Cụm từ thường dùng

chéng
ghi chép bài học
huì
ghi chép cuộc họp

Câu ví dụ

shàngshíchángzuò
Tôi thường ghi chép khi học.
会议huì yì意见yì jiàndōu记录jì lù下来xià láile
Cô ấy ghi chép lại các ý kiến trong cuộc họp.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ghi chép", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ghi chép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghi chép" trong tiếng Trung là 记录, đọc là jì lù.
记录 nghĩa là gì?
记录 (jì lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghi chép".
记录 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 记录 ngay trên trang này.
Đặt câu với 记录 như thế nào?
Ví dụ: 我上课时常做记录。 (Tôi thường ghi chép khi học.); 她把会议意见都记录下来了。 (Cô ấy ghi chép lại các ý kiến trong cuộc họp.).

Muốn nhớ "记录" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí