"ghi chép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghi chép" trong tiếng Trung là 记录, đọc là jì lù.
记录 nghĩa là gì?
记录 (jì lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghi chép".
记录 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 记录 ngay trên trang này.
Đặt câu với 记录 như thế nào?
Ví dụ: 我上课时常做记录。 (Tôi thường ghi chép khi học.); 她把会议意见都记录下来了。 (Cô ấy ghi chép lại các ý kiến trong cuộc họp.).