YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一体遗体

chủ đề thảo luận

danh từ tiếng Trung
议题 chủ đề thảo luận

Cụm từ thường dùng

zhǔyào
chủ đề thảo luận chính
chū
đưa ra chủ đề thảo luận

Câu ví dụ

menláixuǎntǎolùn
Chúng ta hãy chọn một chủ đề thảo luận.
jīntiāndeshìhuánjìng
Chủ đề thảo luận hôm nay là môi trường.

Tin tức nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"chủ đề thảo luận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ đề thảo luận" trong tiếng Trung là 议题, đọc là yì tí.
议题 nghĩa là gì?
议题 (yì tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ đề thảo luận".
议题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 议题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 议题 như thế nào?
Ví dụ: 我们来选一个议题讨论。 (Chúng ta hãy chọn một chủ đề thảo luận.); 今天的议题是环境。 (Chủ đề thảo luận hôm nay là môi trường.).

Muốn nhớ "议题" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí