YiWordsYiWords

de

nhớ

động từ tiếng Trung
记得 nhớ

Cụm từ thường dùng

记得jì de回忆huí yì
nhớ lại
记得jì de名字míng zi
nhớ tên

Câu ví dụ

记得jì de
Tôi nhớ bạn.
记得jì de昨天zuó tiānma
Bạn có nhớ ngày hôm qua không?

Động từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"nhớ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhớ" trong tiếng Trung là 记得, đọc là jì de.
记得 nghĩa là gì?
记得 (jì de) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhớ".
记得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 记得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 记得 như thế nào?
Ví dụ: 我记得你。 (Tôi nhớ bạn.); 你记得昨天吗? (Bạn có nhớ ngày hôm qua không?).

Muốn nhớ "记得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí