YiWordsYiWords

chéng

chương trình nghị sự

danh từ tiếng Trung
议程 chương trình nghị sự

Cụm từ thường dùng

huìchéng
chương trình nghị sự cuộc họp
zhìdìngchéng
soạn chương trình nghị sự

Câu ví dụ

议程yì chénggěi大家dà jiā
Chương trình nghị sự đã được gửi cho mọi người.
他们tā men正在zhèng zài讨论tǎo lùn议程yì chéng
Họ đang thảo luận về chương trình nghị sự.

Ngăn kéo bàn làm việc

Câu hỏi thường gặp

"chương trình nghị sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chương trình nghị sự" trong tiếng Trung là 议程, đọc là yì chéng.
议程 nghĩa là gì?
议程 (yì chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chương trình nghị sự".
议程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 议程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 议程 như thế nào?
Ví dụ: 议程已发给大家。 (Chương trình nghị sự đã được gửi cho mọi người.); 他们正在讨论议程。 (Họ đang thảo luận về chương trình nghị sự.).

Muốn nhớ "议程" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí