"chương trình nghị sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chương trình nghị sự" trong tiếng Trung là 议程, đọc là yì chéng.
议程 nghĩa là gì?
议程 (yì chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chương trình nghị sự".
议程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 议程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 议程 như thế nào?
Ví dụ: 议程已发给大家。 (Chương trình nghị sự đã được gửi cho mọi người.); 他们正在讨论议程。 (Họ đang thảo luận về chương trình nghị sự.).