YiWordsYiWords

Cùng cách viết:机器

máy

tiếng Trung
机器 máy

Câu ví dụ

我刚买了一台新机器。
Tôi vừa mua một cái máy mới.
这台机器运转得很好。
Máy này hoạt động rất tốt.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "máy", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"máy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy" trong tiếng Trung là 机器, đọc là jī qì.
机器 nghĩa là gì?
机器 (jī qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy".
机器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机器 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一台新机器。 (Tôi vừa mua một cái máy mới.); 这台机器运转得很好。 (Máy này hoạt động rất tốt.).

Muốn nhớ "机器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí