YiWordsYiWords

Cùng cách viết:机器人

rén

robot

danh từ tiếng Trung
机器人 robot

Cụm từ thường dùng

gōngrén
robot công nghiệp
扫地sǎo dì机器人jī qì rén
robot hút bụi

Câu ví dụ

réndàirénlèigōngzuò
Robot có thể làm việc thay con người.
mǎile一个yī gè机器人jī qì rénlái拖地tuō dì
Tôi mua một robot để lau nhà.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "robot", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"robot" trong tiếng Trung nói thế nào?
"robot" trong tiếng Trung là 机器人, đọc là jī qì rén.
机器人 nghĩa là gì?
机器人 (jī qì rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "robot".
机器人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机器人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机器人 như thế nào?
Ví dụ: 机器人可以代替人类工作。 (Robot có thể làm việc thay con người.); 我买了一个机器人来拖地。 (Tôi mua một robot để lau nhà.).

Muốn nhớ "机器人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí