"robot" trong tiếng Trung nói thế nào?
"robot" trong tiếng Trung là 机器人, đọc là jī qì rén.
机器人 nghĩa là gì?
机器人 (jī qì rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "robot".
机器人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机器人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机器人 như thế nào?
Ví dụ: 机器人可以代替人类工作。 (Robot có thể làm việc thay con người.); 我买了一个机器人来拖地。 (Tôi mua một robot để lau nhà.).