YiWordsYiWords

Cùng cách viết:机器人

rén

bot

danh từ tiếng Trung
机器人 bot

Cụm từ thường dùng

liáotiānrén
bot trò chuyện
dònghuàrén
bot tự động hóa

Câu ví dụ

rénhuíxiāohěnkuài
Bot trả lời tin nhắn rất nhanh.
编写biān xiěle一个yī gè机器人jī qì rén检查jiǎn chá数据shù jù
Tôi lập trình một bot để kiểm tra dữ liệu.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "bot", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"bot" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bot" trong tiếng Trung là 机器人, đọc là jī qì rén.
机器人 nghĩa là gì?
机器人 (jī qì rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "bot".
机器人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机器人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机器人 như thế nào?
Ví dụ: 机器人回复消息很快。 (Bot trả lời tin nhắn rất nhanh.); 我编写了一个机器人检查数据。 (Tôi lập trình một bot để kiểm tra dữ liệu.).

Muốn nhớ "机器人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí