"bot" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bot" trong tiếng Trung là 机器人, đọc là jī qì rén.
机器人 nghĩa là gì?
机器人 (jī qì rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "bot".
机器人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机器人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机器人 như thế nào?
Ví dụ: 机器人回复消息很快。 (Bot trả lời tin nhắn rất nhanh.); 我编写了一个机器人检查数据。 (Tôi lập trình một bot để kiểm tra dữ liệu.).