"máy móc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy móc" trong tiếng Trung là 机器, đọc là jī qì.
机器 nghĩa là gì?
机器 (jī qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy móc".
机器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机器 như thế nào?
Ví dụ: 工厂有许多新机器。 (Nhà máy có nhiều máy móc mới.); 他正在修机器。 (Anh ấy đang sửa máy móc.).