"xe cơ giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe cơ giới" trong tiếng Trung là 机动车, đọc là jī dòng chē.
机动车 nghĩa là gì?
机动车 (jī dòng chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe cơ giới".
机动车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机动车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机动车 như thế nào?
Ví dụ: 机动车必须上牌。 (Xe cơ giới phải đăng ký biển số.); 他开机动车去上班。 (Anh ấy lái xe cơ giới đi làm.).