YiWordsYiWords

cơ mật

tính từ tiếng Trung
机密 cơ mật

Cụm từ thường dùng

wénjiàn
tài liệu cơ mật
xìn
thông tin cơ mật

Câu ví dụ

zhèshìxìn
Đây là thông tin cơ mật.
menbǎoshǒuguójiā
Họ giữ bí mật cơ mật quốc gia.

Từ vựng pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"cơ mật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ mật" trong tiếng Trung là 机密, đọc là jī mì.
机密 nghĩa là gì?
机密 (jī mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ mật".
机密 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机密 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机密 như thế nào?
Ví dụ: 这是机密信息。 (Đây là thông tin cơ mật.); 他们保守国家机密。 (Họ giữ bí mật cơ mật quốc gia.).

Muốn nhớ "机密" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí