YiWordsYiWords

cúng tế

động từ tiếng Trung
祭祀 cúng tế

Cụm từ thường dùng

xiān
cúng tế tổ tiên
shénlíng
cúng tế thần linh

Câu ví dụ

menjiāchángzàijié
Gia đình tôi thường cúng tế vào dịp lễ.
menzàicūnmiào
Họ cúng tế ở đền làng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cúng tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cúng tế" trong tiếng Trung là 祭祀, đọc là jì sì.
祭祀 nghĩa là gì?
祭祀 (jì sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cúng tế".
祭祀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祭祀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祭祀 như thế nào?
Ví dụ: 我们家常在节日祭祀。 (Gia đình tôi thường cúng tế vào dịp lễ.); 他们在村庙祭祀。 (Họ cúng tế ở đền làng.).

Muốn nhớ "祭祀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí