YiWordsYiWords

huòhài

tai họa

danh từ tiếng Trung
祸害 tai họa

Cụm từ thường dùng

zàochénghuòhài
gây tai họa
miǎnhuòhài
tránh tai họa

Câu ví dụ

hóngshuǐshìchǎnghuòhài
Lũ lụt là một tai họa lớn.
zàochénglehěnduōhuòhài
Anh ấy gây ra nhiều tai họa.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"tai họa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tai họa" trong tiếng Trung là 祸害, đọc là huò hài.
祸害 nghĩa là gì?
祸害 (huò hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tai họa".
祸害 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祸害 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祸害 như thế nào?
Ví dụ: 洪水是一场大祸害。 (Lũ lụt là một tai họa lớn.); 他造成了很多祸害。 (Anh ấy gây ra nhiều tai họa.).

Muốn nhớ "祸害" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí