YiWordsYiWords

Cùng cách viết:进去

jìn

khu cấm

danh từ tiếng Trung
禁区 khu cấm

Cụm từ thường dùng

jìnjìn
vào khu cấm
jūnshìjìn
khu cấm quân sự

Câu ví dụ

任何rèn hérén不得bù dé进入jìn rù禁区jìn qū
Không ai được phép vào khu cấm.
zhègejìnhěnwēixiǎn
Khu cấm này rất nguy hiểm.

Thể thao mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp

"khu cấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khu cấm" trong tiếng Trung là 禁区, đọc là jìn qū.
禁区 nghĩa là gì?
禁区 (jìn qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "khu cấm".
禁区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 禁区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 禁区 như thế nào?
Ví dụ: 任何人不得进入禁区。 (Không ai được phép vào khu cấm.); 这个禁区很危险。 (Khu cấm này rất nguy hiểm.).

Muốn nhớ "禁区" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí