"khu cấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khu cấm" trong tiếng Trung là 禁区, đọc là jìn qū.
禁区 nghĩa là gì?
禁区 (jìn qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "khu cấm".
禁区 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 禁区 ngay trên trang này.
Đặt câu với 禁区 như thế nào?
Ví dụ: 任何人不得进入禁区。 (Không ai được phép vào khu cấm.); 这个禁区很危险。 (Khu cấm này rất nguy hiểm.).