YiWordsYiWords

tán

bàn thờ

danh từ tiếng Trung
祭坛 bàn thờ

Cụm từ thường dùng

xiāntán
bàn thờ gia tiên

Câu ví dụ

tánshàngyǒuhěnduōshuǐguǒ
Trên bàn thờ có nhiều hoa quả.
jiārénzàitánshàngshàngxiāng
Gia đình thắp nhang trên bàn thờ.

Ngày tưởng niệm

Câu hỏi thường gặp

"bàn thờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bàn thờ" trong tiếng Trung là 祭坛, đọc là jì tán.
祭坛 nghĩa là gì?
祭坛 (jì tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "bàn thờ".
祭坛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祭坛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祭坛 như thế nào?
Ví dụ: 祭坛上有很多水果。 (Trên bàn thờ có nhiều hoa quả.); 家人在祭坛上上香。 (Gia đình thắp nhang trên bàn thờ.).

Muốn nhớ "祭坛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí