"cúng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cúng" trong tiếng Trung là 祭, đọc là jì.
祭 nghĩa là gì?
祭 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cúng".
祭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祭 như thế nào?
Ví dụ: 我家常在月中祭祀。 (Gia đình tôi thường cúng vào ngày rằm.); 他们每年祭祖。 (Họ cúng tổ tiên mỗi năm.).