YiWordsYiWords

hoóc-môn

danh từ tiếng Trung
激素 hoóc-môn

Cụm từ thường dùng

生长shēng zhǎng激素jī sù
hoóc-môn sinh trưởng
xìng
hoóc-môn giới tính

Câu ví dụ

shēnfēnhěnduō
Cơ thể tiết ra nhiều hoóc-môn.
quēhuìyǐngxiǎngjiànkāng
Thiếu hoóc-môn sẽ ảnh hưởng sức khỏe.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hoóc-môn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoóc-môn" trong tiếng Trung là 激素, đọc là jī sù.
激素 nghĩa là gì?
激素 (jī sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoóc-môn".
激素 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 激素 ngay trên trang này.
Đặt câu với 激素 như thế nào?
Ví dụ: 身体分泌很多激素。 (Cơ thể tiết ra nhiều hoóc-môn.); 缺乏激素会影响健康。 (Thiếu hoóc-môn sẽ ảnh hưởng sức khỏe.).

Muốn nhớ "激素" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí