YiWordsYiWords

liè

kịch liệt

tính từ tiếng Trung
激烈 kịch liệt

Cụm từ thường dùng

lièzhēnglùn
tranh luận kịch liệt
lièjìngzhēng
cạnh tranh kịch liệt

Câu ví dụ

争论zhēng lùn进行jìn xíngdehěn激烈jī liè
Cuộc tranh cãi diễn ra kịch liệt.
shìchǎngjìngzhēngfēichángliè
Thị trường đang cạnh tranh kịch liệt.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"kịch liệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kịch liệt" trong tiếng Trung là 激烈, đọc là jī liè.
激烈 nghĩa là gì?
激烈 (jī liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "kịch liệt".
激烈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 激烈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 激烈 như thế nào?
Ví dụ: 争论进行得很激烈。 (Cuộc tranh cãi diễn ra kịch liệt.); 市场竞争非常激烈。 (Thị trường đang cạnh tranh kịch liệt.).

Muốn nhớ "激烈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí