"kịch liệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kịch liệt" trong tiếng Trung là 激烈, đọc là jī liè.
激烈 nghĩa là gì?
激烈 (jī liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "kịch liệt".
激烈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 激烈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 激烈 như thế nào?
Ví dụ: 争论进行得很激烈。 (Cuộc tranh cãi diễn ra kịch liệt.); 市场竞争非常激烈。 (Thị trường đang cạnh tranh kịch liệt.).