"sắp (gần)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sắp (gần)" trong tiếng Trung là 濒临, đọc là bīn lín.
濒临 nghĩa là gì?
濒临 (bīn lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "sắp (gần)".
濒临 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 濒临 ngay trên trang này.
Đặt câu với 濒临 như thế nào?
Ví dụ: 我濒临回去了。 (Tôi sắp về rồi.); 她濒临生孩子了。 (Cô ấy sắp sinh em bé.).