YiWordsYiWords

bīnlín

sắp (gần)

động từ tiếng Trung
濒临 sắp (gần)

Cụm từ thường dùng

bīnlín
sắp tốt nghiệp
bīnlínshíjiān
sắp đến giờ

Câu ví dụ

bīnlínhuíle
Tôi sắp về rồi.
bīnlínshēngháizile
Cô ấy sắp sinh em bé.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"sắp (gần)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sắp (gần)" trong tiếng Trung là 濒临, đọc là bīn lín.
濒临 nghĩa là gì?
濒临 (bīn lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "sắp (gần)".
濒临 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 濒临 ngay trên trang này.
Đặt câu với 濒临 như thế nào?
Ví dụ: 我濒临回去了。 (Tôi sắp về rồi.); 她濒临生孩子了。 (Cô ấy sắp sinh em bé.).

Muốn nhớ "濒临" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí