YiWordsYiWords

thác nước

danh từ tiếng Trung
瀑布 thác nước

Cụm từ thường dùng

thác nước lớn
cānguān
tham quan thác nước

Câu ví dụ

menzhōukàn
Chúng tôi đi ngắm thác nước vào cuối tuần.
zhègehěnměi
Thác nước này rất đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thác nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thác nước" trong tiếng Trung là 瀑布, đọc là pù bù.
瀑布 nghĩa là gì?
瀑布 (pù bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thác nước".
瀑布 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瀑布 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瀑布 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去看瀑布。 (Chúng tôi đi ngắm thác nước vào cuối tuần.); 这个瀑布很美。 (Thác nước này rất đẹp.).

Muốn nhớ "瀑布" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí