"kích hoạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kích hoạt" trong tiếng Trung là 激活, đọc là jī huó.
激活 nghĩa là gì?
激活 (jī huó) trong tiếng Trung có nghĩa là "kích hoạt".
激活 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 激活 ngay trên trang này.
Đặt câu với 激活 như thế nào?
Ví dụ: 你需要激活卡。 (Bạn cần kích hoạt thẻ.); 系统已被激活。 (Hệ thống đã được kích hoạt.).