YiWordsYiWords

huó

kích hoạt

động từ tiếng Trung
激活 kích hoạt

Cụm từ thường dùng

huózhàng
kích hoạt tài khoản
激活jī huó系统xì tǒng
kích hoạt hệ thống

Câu ví dụ

yàohuó
Bạn cần kích hoạt thẻ.
系统xì tǒngbèi激活jī huó
Hệ thống đã được kích hoạt.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"kích hoạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kích hoạt" trong tiếng Trung là 激活, đọc là jī huó.
激活 nghĩa là gì?
激活 (jī huó) trong tiếng Trung có nghĩa là "kích hoạt".
激活 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 激活 ngay trên trang này.
Đặt câu với 激活 như thế nào?
Ví dụ: 你需要激活卡。 (Bạn cần kích hoạt thẻ.); 系统已被激活。 (Hệ thống đã được kích hoạt.).

Muốn nhớ "激活" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí