"gen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gen" trong tiếng Trung là 基因, đọc là jī yīn.
基因 nghĩa là gì?
基因 (jī yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gen".
基因 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基因 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基因 như thế nào?
Ví dụ: 眼睛颜色由基因决定。 (Màu mắt do gen quyết định.); 这种病与基因有关。 (Bệnh này liên quan đến gen.).