YiWordsYiWords

Cùng cách viết:急于给予

dựa trên

cụm từ tiếng Trung
基于 dựa trên

Cụm từ thường dùng

shí
dựa trên thực tế
jīngyàn
dựa trên kinh nghiệm

Câu ví dụ

jiéguǒmenzuòlejuédìng
Dựa trên kết quả, chúng tôi quyết định.
zhègehuàshìjiādejiànzhìdìngde
Kế hoạch này được xây dựng dựa trên ý kiến của mọi người.

Biểu đạt lý do

Câu hỏi thường gặp

"dựa trên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dựa trên" trong tiếng Trung là 基于, đọc là jī yú.
基于 nghĩa là gì?
基于 (jī yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "dựa trên".
基于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基于 như thế nào?
Ví dụ: 基于结果,我们做了决定。 (Dựa trên kết quả, chúng tôi quyết định.); 这个计划是基于大家的意见制定的。 (Kế hoạch này được xây dựng dựa trên ý kiến của mọi người.).

Muốn nhớ "基于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí