"căn cứ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"căn cứ" trong tiếng Trung là 基地, đọc là jī dì.
基地 nghĩa là gì?
基地 (jī dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "căn cứ".
基地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基地 như thế nào?
Ví dụ: 他们建立了一个新基地。 (Họ xây dựng một căn cứ mới.); 这个基地很重要。 (Căn cứ này rất quan trọng.).