YiWordsYiWords

căn cứ

danh từ tiếng Trung
基地 căn cứ

Cụm từ thường dùng

军事jūn shì基地jī dì
căn cứ quân sự
地方dì fāng基地jī dì
căn cứ địa phương

Câu ví dụ

他们tā men建立jiàn lìle一个yī gèxīn基地jī dì
Họ xây dựng một căn cứ mới.
这个zhè gè基地jī dìhěn重要zhòng yào
Căn cứ này rất quan trọng.

Cuộc sống quân doanh

Câu hỏi thường gặp

"căn cứ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"căn cứ" trong tiếng Trung là 基地, đọc là jī dì.
基地 nghĩa là gì?
基地 (jī dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "căn cứ".
基地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基地 như thế nào?
Ví dụ: 他们建立了一个新基地。 (Họ xây dựng một căn cứ mới.); 这个基地很重要。 (Căn cứ này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "基地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí