"cơ bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ bản" trong tiếng Trung là 基本, đọc là jī běn.
基本 nghĩa là gì?
基本 (jī běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ bản".
基本 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基本 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基本 như thế nào?
Ví dụ: 他已经掌握了基础知识。 (Anh ấy đã nắm vững kiến thức cơ bản.); 这是必须知道的基本内容。 (Đây là điều cơ bản cần biết.).