YiWordsYiWords

běn

cơ bản

tính từ tiếng Trung
基本 cơ bản

Cụm từ thường dùng

chǔzhīshi
kiến thức cơ bản
běnyào
yếu tố cơ bản

Câu ví dụ

jīngzhǎnglechǔzhīshi
Anh ấy đã nắm vững kiến thức cơ bản.
zhèshìzhīdàodeběnnèiróng
Đây là điều cơ bản cần biết.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"cơ bản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ bản" trong tiếng Trung là 基本, đọc là jī běn.
基本 nghĩa là gì?
基本 (jī běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ bản".
基本 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基本 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基本 như thế nào?
Ví dụ: 他已经掌握了基础知识。 (Anh ấy đã nắm vững kiến thức cơ bản.); 这是必须知道的基本内容。 (Đây là điều cơ bản cần biết.).

Muốn nhớ "基本" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí