YiWordsYiWords

péixùnbān

lớp đào tạo

danh từ tiếng Trung
培训班 lớp đào tạo

Cụm từ thường dùng

cānjiāpéixùnbān
tham gia lớp đào tạo
néngpéixùnbān
lớp đào tạo kỹ năng

Câu ví dụ

bàomíngleyīngpéixùnbān
Tôi đăng ký lớp đào tạo tiếng Anh.
这个zhè gè培训班péi xùn bān为期wéi qī三个sān gèyuè
Lớp đào tạo này kéo dài ba tháng.

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"lớp đào tạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lớp đào tạo" trong tiếng Trung là 培训班, đọc là péi xùn bān.
培训班 nghĩa là gì?
培训班 (péi xùn bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "lớp đào tạo".
培训班 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 培训班 ngay trên trang này.
Đặt câu với 培训班 như thế nào?
Ví dụ: 我报名了英语培训班。 (Tôi đăng ký lớp đào tạo tiếng Anh.); 这个培训班为期三个月。 (Lớp đào tạo này kéo dài ba tháng.).

Muốn nhớ "培训班" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí