YiWordsYiWords

qiúchéng

nóng vội thành công

động từ tiếng Trung
急于求成 nóng vội thành công

Cụm từ thường dùng

gōngzuòzhōngqiúchéng
nóng vội thành công trong công việc
yīnqiúchéngérshībài
nóng vội thành công nên thất bại

Câu ví dụ

yàoqiúchéngyàoyǒunàixīn
Đừng nóng vội thành công, hãy kiên nhẫn.
qiúchéngsuǒfànlecuò
Anh ấy nóng vội thành công nên mắc sai lầm.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"nóng vội thành công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nóng vội thành công" trong tiếng Trung là 急于求成, đọc là jí yú qiú chéng.
急于求成 nghĩa là gì?
急于求成 (jí yú qiú chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nóng vội thành công".
急于求成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 急于求成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 急于求成 như thế nào?
Ví dụ: 不要急于求成,要有耐心。 (Đừng nóng vội thành công, hãy kiên nhẫn.); 他急于求成,所以犯了错误。 (Anh ấy nóng vội thành công nên mắc sai lầm.).

Muốn nhớ "急于求成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí