"nổi tiếng gần xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổi tiếng gần xa" trong tiếng Trung là 远近闻名, đọc là yuǎn jìn wén míng.
远近闻名 nghĩa là gì?
远近闻名 (yuǎn jìn wén míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổi tiếng gần xa".
远近闻名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 远近闻名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 远近闻名 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜远近闻名。 (Món ăn này nổi tiếng gần xa.); 她是远近闻名的歌手。 (Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng gần xa.).