YiWordsYiWords

yuǎnjìnwénmíng

nổi tiếng gần xa

tính từ tiếng Trung
远近闻名 nổi tiếng gần xa

Cụm từ thường dùng

yuǎnjìnwénmíngdefànguǎn
quán ăn nổi tiếng gần xa
yuǎnjìnwénmíngderén
người nổi tiếng gần xa

Câu ví dụ

zhèdàocàiyuǎnjìnwénmíng
Món ăn này nổi tiếng gần xa.
shìyuǎnjìnwénmíngdeshǒu
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng gần xa.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"nổi tiếng gần xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổi tiếng gần xa" trong tiếng Trung là 远近闻名, đọc là yuǎn jìn wén míng.
远近闻名 nghĩa là gì?
远近闻名 (yuǎn jìn wén míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổi tiếng gần xa".
远近闻名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 远近闻名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 远近闻名 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜远近闻名。 (Món ăn này nổi tiếng gần xa.); 她是远近闻名的歌手。 (Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng gần xa.).

Muốn nhớ "远近闻名" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí