YiWordsYiWords

zuǐshé

nói nhao nhao

động từ tiếng Trung
七嘴八舌 nói nhao nhao

Cụm từ thường dùng

zàibānzuǐshé
nói nhao nhao trong lớp
duìmǒuhuàzuǐshé
nói nhao nhao về chủ đề

Câu ví dụ

jiāduìxīndiànyǐngzuǐshé
Cả nhóm nói nhao nhao về bộ phim mới.
háizimenzàijiānzuǐshé
Trẻ em nói nhao nhao trong giờ ra chơi.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"nói nhao nhao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói nhao nhao" trong tiếng Trung là 七嘴八舌, đọc là qī zuǐ bā shé.
七嘴八舌 nghĩa là gì?
七嘴八舌 (qī zuǐ bā shé) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói nhao nhao".
七嘴八舌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 七嘴八舌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 七嘴八舌 như thế nào?
Ví dụ: 大家对新电影七嘴八舌。 (Cả nhóm nói nhao nhao về bộ phim mới.); 孩子们在课间七嘴八舌。 (Trẻ em nói nhao nhao trong giờ ra chơi.).

Muốn nhớ "七嘴八舌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí