YiWordsYiWords

zhòngzhìchéngchéng

đồng lòng như thành

cụm từ tiếng Trung
众志成城 đồng lòng như thành

Cụm từ thường dùng

众志成城zhòng zhì chéng chéng克服kè fú困难kùn nan
đồng lòng như thành vượt khó
zhòngzhìchéngchéngbǎowèiguó
đồng lòng như thành bảo vệ tổ quốc

Câu ví dụ

quánduìzhòngzhìchéngchéng
Cả đội đồng lòng như thành.
遇到yù dào困难kùn nanshí大家dà jiā众志成城zhòng zhì chéng chéng
Khi gặp khó khăn, mọi người đồng lòng như thành.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"đồng lòng như thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng lòng như thành" trong tiếng Trung là 众志成城, đọc là zhòng zhì chéng chéng.
众志成城 nghĩa là gì?
众志成城 (zhòng zhì chéng chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng lòng như thành".
众志成城 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 众志成城 ngay trên trang này.
Đặt câu với 众志成城 như thế nào?
Ví dụ: 全队众志成城。 (Cả đội đồng lòng như thành.); 遇到困难时,大家众志成城。 (Khi gặp khó khăn, mọi người đồng lòng như thành.).

Muốn nhớ "众志成城" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí