YiWordsYiWords

kāitiān

khai thiên lập địa

động từ tiếng Trung
开天辟地 khai thiên lập địa

Cụm từ thường dùng

开天辟地kāi tiān pì dìde大事dà shì
sự kiện khai thiên lập địa
开天辟地kāi tiān pì dìde成就chéng jiù
thành tựu khai thiên lập địa

Câu ví dụ

shì一项yī xiàng开天辟地kāi tiān pì dìde发明fā míng
Đó là một phát minh khai thiên lập địa.
wèi这个zhè gè行业háng yè开天辟地kāi tiān pì dì
Anh ấy có công khai thiên lập địa cho ngành này.

Thành ngữ hay

Câu hỏi thường gặp

"khai thiên lập địa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai thiên lập địa" trong tiếng Trung là 开天辟地, đọc là kāi tiān pì dì.
开天辟地 nghĩa là gì?
开天辟地 (kāi tiān pì dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai thiên lập địa".
开天辟地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开天辟地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开天辟地 như thế nào?
Ví dụ: 那是一项开天辟地的发明。 (Đó là một phát minh khai thiên lập địa.); 他为这个行业开天辟地。 (Anh ấy có công khai thiên lập địa cho ngành này.).

Muốn nhớ "开天辟地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí