"khai thiên lập địa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khai thiên lập địa" trong tiếng Trung là 开天辟地, đọc là kāi tiān pì dì.
开天辟地 nghĩa là gì?
开天辟地 (kāi tiān pì dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khai thiên lập địa".
开天辟地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开天辟地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开天辟地 như thế nào?
Ví dụ: 那是一项开天辟地的发明。 (Đó là một phát minh khai thiên lập địa.); 他为这个行业开天辟地。 (Anh ấy có công khai thiên lập địa cho ngành này.).