"phóng viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phóng viên" trong tiếng Trung là 记者, đọc là jì zhě.
记者 nghĩa là gì?
记者 (jì zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "phóng viên".
记者 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 记者 ngay trên trang này.
Đặt câu với 记者 như thế nào?
Ví dụ: 记者正在采访。 (Phóng viên đang phỏng vấn.); 我是新来的记者。 (Tôi là phóng viên mới.).