YiWordsYiWords

jiācháng

thường ngày

danh từ tiếng Trung
家常 thường ngày

Cụm từ thường dùng

jiāchánggōngzuò
công việc thường ngày
jiāchángguàn
thói quen thường ngày

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān穿chuān家常jiā chángde简单jiǎn dān衣服yī fu
Anh ấy thích mặc quần áo giản dị thường ngày.
jiāchángdiǎnchuáng
Thường ngày tôi dậy lúc 7 giờ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thường ngày" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thường ngày" trong tiếng Trung là 家常, đọc là jiā cháng.
家常 nghĩa là gì?
家常 (jiā cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thường ngày".
家常 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家常 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家常 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢穿家常的简单衣服。 (Anh ấy thích mặc quần áo giản dị thường ngày.); 家常我七点起床。 (Thường ngày tôi dậy lúc 7 giờ.).

Muốn nhớ "家常" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí