YiWordsYiWords

jiāshǔ

người nhà

danh từ tiếng Trung
家属 người nhà

Cụm từ thường dùng

bìngrénjiāshǔ
người nhà bệnh nhân
dejiāshǔ
người nhà tôi

Câu ví dụ

家属jiā shǔ正在zhèng zài门外mén wài等候děng hòu
Người nhà đang chờ ngoài cửa.
shēngxúnwènlebìngrénjiāshǔ
Bác sĩ hỏi người nhà bệnh nhân.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"người nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người nhà" trong tiếng Trung là 家属, đọc là jiā shǔ.
家属 nghĩa là gì?
家属 (jiā shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "người nhà".
家属 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家属 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家属 như thế nào?
Ví dụ: 家属正在门外等候。 (Người nhà đang chờ ngoài cửa.); 医生询问了病人家属。 (Bác sĩ hỏi người nhà bệnh nhân.).

Muốn nhớ "家属" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí