"gia đình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gia đình" trong tiếng Trung là 家庭, đọc là jiā tíng.
家庭 nghĩa là gì?
家庭 (jiā tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gia đình".
家庭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家庭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家庭 như thế nào?
Ví dụ: 我的家庭有四口人。 (Gia đình tôi có bốn người.); 她爱自己的家庭。 (Cô ấy yêu gia đình mình.).