YiWordsYiWords

jiātíng

gia đình

danh từ tiếng Trung
家庭 gia đình

Cụm từ thường dùng

jiātíngchéngyuán
thành viên gia đình
xìngjiātíng
gia đình hạnh phúc

Câu ví dụ

dejiātíngyǒukǒurén
Gia đình tôi có bốn người.
àidejiātíng
Cô ấy yêu gia đình mình.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"gia đình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gia đình" trong tiếng Trung là 家庭, đọc là jiā tíng.
家庭 nghĩa là gì?
家庭 (jiā tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gia đình".
家庭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家庭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家庭 như thế nào?
Ví dụ: 我的家庭有四口人。 (Gia đình tôi có bốn người.); 她爱自己的家庭。 (Cô ấy yêu gia đình mình.).

Muốn nhớ "家庭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí