"hoàn cảnh gia đình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn cảnh gia đình" trong tiếng Trung là 家境, đọc là jiā jìng.
家境 nghĩa là gì?
家境 (jiā jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn cảnh gia đình".
家境 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家境 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家境 như thế nào?
Ví dụ: 我的家境不太好。 (Hoàn cảnh gia đình tôi không tốt lắm.); 她克服家境努力学习。 (Cô ấy vượt qua hoàn cảnh gia đình để học giỏi.).