"đồ gia dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ gia dụng" trong tiếng Trung là 家电, đọc là jiā diàn.
家电 nghĩa là gì?
家电 (jiā diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ gia dụng".
家电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家电 như thế nào?
Ví dụ: 我家刚买了新家电。 (Nhà tôi vừa mua đồ gia dụng mới.); 这家电很省电。 (Đồ gia dụng này rất tiết kiệm điện.).