YiWordsYiWords

jiāgōng

gia công

động từ tiếng Trung
加工 gia công

Cụm từ thường dùng

jiāgōnghuò
gia công hàng hóa
jiāgōngchǎng
xưởng gia công

Câu ví dụ

zhèjiāgōngzhuānménjiāgōngzhuāng
Công ty này chuyên gia công quần áo.
chǎnpǐnzàiyuènánjiāgōng
Sản phẩm được gia công tại Việt Nam.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gia công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gia công" trong tiếng Trung là 加工, đọc là jiā gōng.
加工 nghĩa là gì?
加工 (jiā gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gia công".
加工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加工 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司专门加工服装。 (Công ty này chuyên gia công quần áo.); 产品在越南加工。 (Sản phẩm được gia công tại Việt Nam.).

Muốn nhớ "加工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí