"đẩy nhanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đẩy nhanh" trong tiếng Trung là 加快, đọc là jiā kuài.
加快 nghĩa là gì?
加快 (jiā kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đẩy nhanh".
加快 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加快 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加快 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要加快工作。 (Chúng ta cần đẩy nhanh công việc.); 他们正在加快工厂建设。 (Họ đang đẩy nhanh xây dựng nhà máy.).