YiWordsYiWords

jiākuài

đẩy nhanh

động từ tiếng Trung
加快 đẩy nhanh

Cụm từ thường dùng

jiākuàijìn
đẩy nhanh tiến độ
jiākuàiguòchéng
đẩy nhanh quá trình

Câu ví dụ

menyàojiākuàigōngzuò
Chúng ta cần đẩy nhanh công việc.
他们tā men正在zhèng zài加快jiā kuài工厂gōng chǎng建设jiàn shè
Họ đang đẩy nhanh xây dựng nhà máy.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"đẩy nhanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đẩy nhanh" trong tiếng Trung là 加快, đọc là jiā kuài.
加快 nghĩa là gì?
加快 (jiā kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đẩy nhanh".
加快 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加快 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加快 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要加快工作。 (Chúng ta cần đẩy nhanh công việc.); 他们正在加快工厂建设。 (Họ đang đẩy nhanh xây dựng nhà máy.).

Muốn nhớ "加快" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí