YiWordsYiWords

Cùng cách viết:家具

jiā

làm trầm trọng thêm

động từ tiếng Trung
加剧 làm trầm trọng thêm

Cụm từ thường dùng

jiāshì
làm trầm trọng thêm tình hình
jiāwèn
làm trầm trọng thêm vấn đề

Câu ví dụ

那个nà gè行为xíng wéi加剧jiā jùle矛盾máo dùn
Hành động đó làm trầm trọng thêm mâu thuẫn.
恶劣è liè天气tiān qì加剧jiā jùle困难kùn nán
Thời tiết xấu làm trầm trọng thêm khó khăn.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"làm trầm trọng thêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm trầm trọng thêm" trong tiếng Trung là 加剧, đọc là jiā jù.
加剧 nghĩa là gì?
加剧 (jiā jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm trầm trọng thêm".
加剧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加剧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加剧 như thế nào?
Ví dụ: 那个行为加剧了矛盾。 (Hành động đó làm trầm trọng thêm mâu thuẫn.); 恶劣天气加剧了困难。 (Thời tiết xấu làm trầm trọng thêm khó khăn.).

Muốn nhớ "加剧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí