"tăng cường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng cường" trong tiếng Trung là 加强, đọc là jiā qiáng.
加强 nghĩa là gì?
加强 (jiā qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng cường".
加强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加强 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要加强合作。 (Chúng ta cần tăng cường hợp tác.); 锻炼身体以加强健康。 (Tập thể dục để tăng cường sức khỏe.).