YiWordsYiWords

jiāqiáng

tăng cường

động từ tiếng Trung
加强 tăng cường

Cụm từ thường dùng

jiāqiángjiànkāng
tăng cường sức khỏe
jiāqiángzuò
tăng cường hợp tác

Câu ví dụ

menyàojiāqiángzuò
Chúng ta cần tăng cường hợp tác.
duànliànshēnjiāqiángjiànkāng
Tập thể dục để tăng cường sức khỏe.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"tăng cường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng cường" trong tiếng Trung là 加强, đọc là jiā qiáng.
加强 nghĩa là gì?
加强 (jiā qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng cường".
加强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加强 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要加强合作。 (Chúng ta cần tăng cường hợp tác.); 锻炼身体以加强健康。 (Tập thể dục để tăng cường sức khỏe.).

Muốn nhớ "加强" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí