YiWordsYiWords

jiājiào

gia sư

danh từ tiếng Trung
家教 gia sư

Cụm từ thường dùng

qǐng家教jiā jiào
thuê gia sư
zuò家教jiā jiào
làm gia sư

Câu ví dụ

正在zhèng zàizhǎo数学shù xué家教jiā jiào
Tôi đang tìm gia sư dạy toán.
周末zhōu mòzuò家教jiā jiào
Cô ấy làm gia sư vào cuối tuần.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gia sư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gia sư" trong tiếng Trung là 家教, đọc là jiā jiào.
家教 nghĩa là gì?
家教 (jiā jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "gia sư".
家教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家教 như thế nào?
Ví dụ: 我正在找数学家教。 (Tôi đang tìm gia sư dạy toán.); 她周末做家教。 (Cô ấy làm gia sư vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "家教" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí