YiWordsYiWords

jiāzhèng

giúp việc nhà

danh từ tiếng Trung
家政 giúp việc nhà

Cụm từ thường dùng

xiǎoshígōngjiāzhèng
giúp việc nhà theo giờ
jiāzhèng
dịch vụ giúp việc nhà

Câu ví dụ

qǐnglejiāzhèngyuán
Tôi thuê người giúp việc nhà.
家政jiā zhèngbāng打扫dǎ sǎo房子fáng zi
Giúp việc nhà giúp tôi dọn dẹp nhà cửa.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"giúp việc nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giúp việc nhà" trong tiếng Trung là 家政, đọc là jiā zhèng.
家政 nghĩa là gì?
家政 (jiā zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giúp việc nhà".
家政 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家政 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家政 như thế nào?
Ví dụ: 我请了家政服务员。 (Tôi thuê người giúp việc nhà.); 家政帮我打扫房子。 (Giúp việc nhà giúp tôi dọn dẹp nhà cửa.).

Muốn nhớ "家政" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí