YiWordsYiWords

jiāyòng

dùng trong gia đình

cụm từ tiếng Trung
家用 dùng trong gia đình

Cụm từ thường dùng

jiāyòngpǐn
đồ dùng trong gia đình
jiāyòngshèbèi
thiết bị dùng trong gia đình

Câu ví dụ

zhètáizhīshìjiāyòng
Máy này chỉ dùng trong gia đình.
zhèkuǎn产品chǎn pǐnshìwèi家用jiā yòng设计shè jìde
Sản phẩm này được thiết kế để dùng trong gia đình.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"dùng trong gia đình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dùng trong gia đình" trong tiếng Trung là 家用, đọc là jiā yòng.
家用 nghĩa là gì?
家用 (jiā yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dùng trong gia đình".
家用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家用 như thế nào?
Ví dụ: 这台机器只适合家用。 (Máy này chỉ dùng trong gia đình.); 这款产品是为家用设计的。 (Sản phẩm này được thiết kế để dùng trong gia đình.).

Muốn nhớ "家用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí