YiWordsYiWords

jiā

gia tộc

danh từ tiếng Trung
家族 gia tộc

Cụm từ thường dùng

jiā
gia tộc lớn
家族jiā zú传统chuán tǒng
truyền thống gia tộc

Câu ví dụ

zhègejiāhěnyǒumíng
Gia tộc này rất nổi tiếng.
wèi自己zì jǐde家族jiā zú感到gǎn dào自豪zì háo
Anh ấy tự hào về gia tộc mình.

Gia đình và họ hàng

Câu hỏi thường gặp

"gia tộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gia tộc" trong tiếng Trung là 家族, đọc là jiā zú.
家族 nghĩa là gì?
家族 (jiā zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "gia tộc".
家族 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家族 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家族 như thế nào?
Ví dụ: 这个家族很有名。 (Gia tộc này rất nổi tiếng.); 他为自己的家族感到自豪。 (Anh ấy tự hào về gia tộc mình.).

Muốn nhớ "家族" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí