"gia tộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gia tộc" trong tiếng Trung là 家族, đọc là jiā zú.
家族 nghĩa là gì?
家族 (jiā zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "gia tộc".
家族 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 家族 ngay trên trang này.
Đặt câu với 家族 như thế nào?
Ví dụ: 这个家族很有名。 (Gia tộc này rất nổi tiếng.); 他为自己的家族感到自豪。 (Anh ấy tự hào về gia tộc mình.).