YiWordsYiWords

jià

kỳ nghỉ

danh từ tiếng Trung
假期 kỳ nghỉ

Cụm từ thường dùng

夏季xià jì假期jià qī
kỳ nghỉ hè
cháng假期jià qī
kỳ nghỉ dài

Câu ví dụ

zài假期jià qī旅游lǚ yóu
Tôi đi du lịch trong kỳ nghỉ.
假期jià qīkuàidàole
Kỳ nghỉ sắp đến rồi.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"kỳ nghỉ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ nghỉ" trong tiếng Trung là 假期, đọc là jià qī.
假期 nghĩa là gì?
假期 (jià qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ nghỉ".
假期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 假期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 假期 như thế nào?
Ví dụ: 我在假期去旅游。 (Tôi đi du lịch trong kỳ nghỉ.); 假期快到了。 (Kỳ nghỉ sắp đến rồi.).

Muốn nhớ "假期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí