YiWordsYiWords

jiāyáo

món ngon

danh từ tiếng Trung
佳肴 món ngon

Cụm từ thường dùng

pǐnchángjiāyáo
thưởng thức món ngon
jiāyáo
món ngon đặc sản

Câu ví dụ

zhèjiācāntīngyǒuhěnduōměiwèijiāyáo
Nhà hàng này có nhiều món ngon.
喜欢xǐ huānwèi家人jiā rénzuò佳肴jiā yáo
Tôi thích nấu món ngon cho gia đình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"món ngon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"món ngon" trong tiếng Trung là 佳肴, đọc là jiā yáo.
佳肴 nghĩa là gì?
佳肴 (jiā yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "món ngon".
佳肴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 佳肴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 佳肴 như thế nào?
Ví dụ: 这家餐厅有很多美味佳肴。 (Nhà hàng này có nhiều món ngon.); 我喜欢为家人做佳肴。 (Tôi thích nấu món ngon cho gia đình.).

Muốn nhớ "佳肴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí