"món ngon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"món ngon" trong tiếng Trung là 佳肴, đọc là jiā yáo.
佳肴 nghĩa là gì?
佳肴 (jiā yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "món ngon".
佳肴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 佳肴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 佳肴 như thế nào?
Ví dụ: 这家餐厅有很多美味佳肴。 (Nhà hàng này có nhiều món ngon.); 我喜欢为家人做佳肴。 (Tôi thích nấu món ngon cho gia đình.).