"khiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khiến" trong tiếng Trung là 使, đọc là shǐ.
使 nghĩa là gì?
使 (shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "khiến".
使 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 使 ngay trên trang này.
Đặt câu với 使 như thế nào?
Ví dụ: 这个好消息使我高兴。 (Tin tốt này khiến tôi vui.); 他使大家笑了。 (Anh ấy khiến mọi người cười.).