YiWordsYiWords

pèi

khâm phục

động từ tiếng Trung
佩服 khâm phục

Cụm từ thường dùng

pèicáihuá
khâm phục tài năng
pèiyǒng
khâm phục lòng dũng cảm

Câu ví dụ

hěnpèi
Tôi rất khâm phục anh ấy.
大家dà jiādōu佩服pèi fúde精神jīng shén
Mọi người đều khâm phục tinh thần của cô ấy.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"khâm phục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khâm phục" trong tiếng Trung là 佩服, đọc là pèi fú.
佩服 nghĩa là gì?
佩服 (pèi fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "khâm phục".
佩服 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 佩服 ngay trên trang này.
Đặt câu với 佩服 như thế nào?
Ví dụ: 我很佩服他。 (Tôi rất khâm phục anh ấy.); 大家都佩服她的精神。 (Mọi người đều khâm phục tinh thần của cô ấy.).

Muốn nhớ "佩服" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí