"Canon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Canon" trong tiếng Trung là 佳能, đọc là jiā néng.
佳能 nghĩa là gì?
佳能 (jiā néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Canon".
佳能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 佳能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 佳能 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢用佳能相机。 (Tôi thích dùng máy ảnh Canon.); 佳能生产多种打印机。 (Canon sản xuất nhiều loại máy in.).