YiWordsYiWords

jiānéng

Canon

danh từ tiếng Trung
佳能 Canon

Cụm từ thường dùng

佳能jiā néng相机xiàng jī
máy ảnh Canon
jiānéngyìn
máy in Canon

Câu ví dụ

喜欢xǐ huānyòng佳能jiā néng相机xiàng jī
Tôi thích dùng máy ảnh Canon.
佳能jiā néng生产shēng chǎn多种duō zhǒng打印机dǎ yìn jī
Canon sản xuất nhiều loại máy in.

Thương hiệu nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"Canon" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Canon" trong tiếng Trung là 佳能, đọc là jiā néng.
佳能 nghĩa là gì?
佳能 (jiā néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Canon".
佳能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 佳能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 佳能 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢用佳能相机。 (Tôi thích dùng máy ảnh Canon.); 佳能生产多种打印机。 (Canon sản xuất nhiều loại máy in.).

Muốn nhớ "佳能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí